STT |
Tên ấn phẩm |
Tiếng Anh |
Đơn giá |
I. |
Tên thương hiệu |
Naming |
|
|
Sáng tạo tên thương hiệu |
trade mark name |
|
II. |
Logo biểu tượng |
Logo |
|
| |
Thiết kế Logo
|
Logo Design |
|
III. |
Khẩu hiệu |
Slogan |
|
|
Sáng tạo slogan phù hợp với định vị tiêu trí sản phẩm ... |
|
|
|
|
|
|
IV. |
Hệ thống ứng dụng nhận diện thương hiệu |
Application System |
|
4.1 |
Hệ thống tài liệu |
Rules of Document |
|
1 |
Màu sắc |
Color |
|
2 |
Danh thiếp (sử dụng cho nhân viên) |
Business Card |
|
3 |
Giấy tiêu đề |
Letterhead |
|
4 |
Phong bì lớn & nhỏ |
Envelope (large/small) |
|
5 |
Hóa đơn |
Invoices |
|
6 |
Tem nhãn |
Labels |
|
7 |
Giấy mời |
Invitation |
|
8 |
Giấy giới thiệu |
Present letter |
|
9 |
Thư điện tử |
E-mail |
|
|
|
|
|
4.2 |
Hệ thống quà tặng & xúc tiến thương mại |
Promotion Iterm |
|
1 |
Huy hiệu |
Badge |
|
2 |
Cờ hiệu |
Formal/Informal Flag |
|
3 |
Túi đựng sản phẩm |
Shopping Bag (Paper/PVC) |
|
4 |
Đồng phục nhân viên |
the Copper to lurk |
|
5 |
Thiệp sinh nhật/chúc tết/ Noel |
Urbane for birthday/ ... |
|
6 |
Dây đeo chìa khoá |
Chord to the key |
|
7 |
Thẻ VIP |
|
|
Card VIP |
|
8 |
Bút & sổ tay |
|
|
Pen & ledger is manual |
|
9 |
Cốc |
|
Glass |
|
10 |
Cà vạt |
|
Necktie |
|
11 |
Xe vận tải/ Các loại xe khác |
|
Trucks/ Other moving vehicles |
|
|
|
|
|
4.3 |
Biển bảng |
Table signal |
|
1 |
Biển hiệu Công ty tại khu vực sảnh lễ tân |
Reception signage |
|
2 |
Biển bảng Công ty (mẫu ngang/dọc) |
Store exterior signage |
|
|
|
|
|
4.4 |
Hệ thống các mẫu quảng cáo cơ bản |
Advertising Template |
|
1 |
Quảng cáo báo chí (mẫu ngang/dọc) |
Newpaper (Horizontal/Vertical Ad) |
|
2 |
Mẫu Poster |
General Poster |
|
3 |
Mẫu tờ gấp/tờ rơi |
General Brochure |
|
| |
|
|
|
| Tổng số tiền |
|